The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã định danh tiếng Anh là gì?

mã định danh tiếng Anh là identifier /aɪˈdɛntɪˌfaɪər/. từ dùng để nhận dạng hoặc phân biệt một đối tượng hoặc dữ liệu trong hệ thống.

Hình minh hoạ "mã định danh" tiếng Anh là "identifier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

identifier

Danh từ
/aɪˈdɛntɪˌfaɪər/

Ví dụ câu với mã định danh / identifier

  1. 1

    Mã định danh của người dùng là duy nhất trong hệ thống.

    The user's identifier is unique within the system.

  2. 2

    Bạn cần nhập mã định danh để đăng nhập vào tài khoản của mình.

    You need to enter your identifier to log into your account.

Ghi chú dùng từ mã định danh

Mã định danh giúp phân biệt các đối tượng hoặc dữ liệu. Các từ liên quan: 'ID' (định danh), 'identifier' (nhận dạng), 'unique' (duy nhất).

Video minh hoạ mã định danh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã định danh

Câu hỏi thường gặp về "mã định danh"

Mã định danh tiếng Anh là gì?

Mã định danh tiếng Anh là "identifier" (danh từ), nghĩa là: từ dùng để nhận dạng hoặc phân biệt một đối tượng hoặc dữ liệu trong hệ thống.

"identifier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"identifier" nghĩa tiếng Việt là "mã định danh". Mã định danh giúp phân biệt các đối tượng hoặc dữ liệu.

Phát âm "identifier" như thế nào?

"identifier" có phiên âm IPA /aɪˈdɛntɪˌfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "identifier"?

The user's identifier is unique within the system. — Mã định danh của người dùng là duy nhất trong hệ thống.