The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Định danh tiếng Anh là gì?

định danh tiếng Anh là Identify /aɪˈdɛntɪˌfaɪ/. Xác định danh tính hoặc phân biệt ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "định danh" tiếng Anh là "Identify"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Identify

Động từ
/aɪˈdɛntɪˌfaɪ/

Ví dụ câu với định danh / Identify

  1. 1

    Chúng tôi cần xác định danh tính của người bị thương.

    We need to identify the injured person.

  2. 2

    Công nghệ nhận dạng khuôn mặt giúp xác định danh tính của khách hàng.

    Facial recognition technology helps identify customers.

Ghi chú dùng từ định danh

Định danh là quá trình xác nhận danh tính. Các từ liên quan gồm 'identity' (danh tính), 'recognize' (nhận diện), 'authentication' (xác thực).

Video minh hoạ định danh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với định danh

Câu hỏi thường gặp về "định danh"

Định danh tiếng Anh là gì?

Định danh tiếng Anh là "Identify" (động từ), nghĩa là: Xác định danh tính hoặc phân biệt ai đó hoặc cái gì đó.

"Identify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Identify" nghĩa tiếng Việt là "định danh". Định danh là quá trình xác nhận danh tính.

Phát âm "Identify" như thế nào?

"Identify" có phiên âm IPA /aɪˈdɛntɪˌfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Identify"?

We need to identify the injured person. — Chúng tôi cần xác định danh tính của người bị thương.