Tiếng Việt
Má lúm đồng tiền tiếng Anh là gì?
má lúm đồng tiền tiếng Anh là Dimples /ˈdɪm.plz/. Nốt lõm nhỏ trên má khi cười, tạo thành hai hõm má đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dimples
Ví dụ câu với má lúm đồng tiền / Dimples
- 1
Cô ấy có má lúm đồng tiền rất dễ thương.
She has adorable dimples when she smiles.
- 2
Anh ấy luôn tự hào về má lúm đồng tiền của mình.
He is always proud of his dimples.
Ghi chú dùng từ má lúm đồng tiền
Má lúm đồng tiền là đặc điểm thẩm mỹ phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'charm', 'smile', và 'facial features'.
Video minh hoạ má lúm đồng tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với má lúm đồng tiền
Câu hỏi thường gặp về "má lúm đồng tiền"
Má lúm đồng tiền tiếng Anh là gì?
Má lúm đồng tiền tiếng Anh là "Dimples" (danh từ), nghĩa là: Nốt lõm nhỏ trên má khi cười, tạo thành hai hõm má đặc trưng.
"Dimples" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dimples" nghĩa tiếng Việt là "má lúm đồng tiền". Má lúm đồng tiền là đặc điểm thẩm mỹ phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'charm', 'smile', và 'facial features'.
Phát âm "Dimples" như thế nào?
"Dimples" có phiên âm IPA /ˈdɪm.plz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dimples"?
She has adorable dimples when she smiles. — Cô ấy có má lúm đồng tiền rất dễ thương.