Tiếng Việt
Ma nơ canh tiếng Anh là gì?
ma nơ canh tiếng Anh là mannequin /ˈmænɪkɪn/. Mô hình người dùng để trưng bày quần áo trong cửa hàng thời trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mannequin
Ví dụ câu với ma nơ canh / mannequin
- 1
Nhà thiết kế đã dùng một mannequins để trình diễn bộ sưu tập mới của mình.
The designer used a mannequin to showcase her new collection.
- 2
Cửa hàng quần áo đã đặt nhiều mannequins để trang trí cửa hàng.
The clothing store placed many mannequins to decorate the shop.
Ghi chú dùng từ ma nơ canh
Ma nơ canh là mô hình người dùng để trưng bày quần áo. Các từ liên quan: 'display' (trưng bày), 'fashion' (thời trang), 'clothing' (quần áo).
Video minh hoạ ma nơ canh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ma nơ canh
Câu hỏi thường gặp về "ma nơ canh"
Ma nơ canh tiếng Anh là gì?
Ma nơ canh tiếng Anh là "mannequin" (danh từ), nghĩa là: Mô hình người dùng để trưng bày quần áo trong cửa hàng thời trang.
"mannequin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mannequin" nghĩa tiếng Việt là "ma nơ canh". Ma nơ canh là mô hình người dùng để trưng bày quần áo.
Phát âm "mannequin" như thế nào?
"mannequin" có phiên âm IPA /ˈmænɪkɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mannequin"?
The designer used a mannequin to showcase her new collection. — Nhà thiết kế đã dùng một mannequins để trình diễn bộ sưu tập mới của mình.