The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nơ tiếng Anh là gì?

nơ tiếng Anh là bow /boʊ/. Dây cung dùng để bắn cung hoặc hình dạng cong của vật thể.

Hình minh hoạ "nơ" tiếng Anh là "bow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bow

Danh từ
/boʊ/

Ví dụ câu với nơ / bow

  1. 1

    Cô ấy cúi đầu và tạo thành một nơ nhỏ trên tóc.

    She tied a small bow on her hair.

  2. 2

    Cây cung có hình dạng giống như một nơ lớn.

    The tree branch bent into a bow shape.

Ghi chú dùng từ nơ

Nơ có thể là dây cung hoặc hình dạng cong. Các từ liên quan: 'ribbon' (dây ruy-băng), 'arch' (cổng vòm), 'bend' (bẻ cong).

Video minh hoạ nơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nơ

Câu hỏi thường gặp về "nơ"

Nơ tiếng Anh là gì?

Nơ tiếng Anh là "bow" (danh từ), nghĩa là: Dây cung dùng để bắn cung hoặc hình dạng cong của vật thể.

"bow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bow" nghĩa tiếng Việt là "nơ". Nơ có thể là dây cung hoặc hình dạng cong.

Phát âm "bow" như thế nào?

"bow" có phiên âm IPA /boʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bow"?

She tied a small bow on her hair. — Cô ấy cúi đầu và tạo thành một nơ nhỏ trên tóc.