Tiếng Việt
Mận hậu tiếng Anh là gì?
Mận hậu tiếng Anh là Hau plum /haʊ plʌm/. Quả mận chín muộn, thường được thu hoạch vào cuối mùa hè.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hau plum
Ví dụ câu với Mận hậu / Hau plum
- 1
Tôi thích ăn mận hậu vào cuối mùa hè.
I enjoy eating Hau plums at the end of summer.
- 2
Mận hậu có vị ngọt đậm và mọng nước.
Hau plums have a sweet, juicy flavor.
Ghi chú dùng từ Mận hậu
Mận hậu là loại quả chín muộn, thường thu hoạch vào cuối mùa hè. Các từ liên quan: 'mận' (plum), 'mùa hè' (summer), 'quả' (fruit).
Video minh hoạ Mận hậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mận hậu
Câu hỏi thường gặp về "Mận hậu"
Mận hậu tiếng Anh là gì?
Mận hậu tiếng Anh là "Hau plum" (danh từ), nghĩa là: Quả mận chín muộn, thường được thu hoạch vào cuối mùa hè.
"Hau plum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hau plum" nghĩa tiếng Việt là "Mận hậu". Mận hậu là loại quả chín muộn, thường thu hoạch vào cuối mùa hè.
Phát âm "Hau plum" như thế nào?
"Hau plum" có phiên âm IPA /haʊ plʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hau plum"?
I enjoy eating Hau plums at the end of summer. — Tôi thích ăn mận hậu vào cuối mùa hè.