Tiếng Việt
Tuyết mai tiếng Anh là gì?
tuyết mai tiếng Anh là snow plum /snoʊ plʌm/. Hoa tuyết mai là loại hoa tượng trưng cho mùa đông, thường nở vào cuối mùa đông hoặc đầu mùa xuân, mang ý nghĩa hy vọng và sức sống mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snow plum
Ví dụ câu với tuyết mai / snow plum
- 1
The snow plum blossoms beautifully in late winter.
Hoa tuyết mai nở đẹp vào cuối mùa đông.
- 2
She admired the delicate snow plum flowers in the garden.
Cô ấy ngắm nhìn những bông hoa tuyết mai mỏng manh trong vườn.
Ghi chú dùng từ tuyết mai
Tuyết mai là loại hoa tượng trưng cho mùa đông, liên quan đến các từ như 'winter', 'blossom', 'flower'.
Video minh hoạ tuyết mai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyết mai
Câu hỏi thường gặp về "tuyết mai"
Tuyết mai tiếng Anh là gì?
Tuyết mai tiếng Anh là "snow plum" (danh từ), nghĩa là: Hoa tuyết mai là loại hoa tượng trưng cho mùa đông, thường nở vào cuối mùa đông hoặc đầu mùa xuân, mang ý nghĩa hy vọng và sức sống mới.
"snow plum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snow plum" nghĩa tiếng Việt là "tuyết mai". Tuyết mai là loại hoa tượng trưng cho mùa đông, liên quan đến các từ như 'winter', 'blossom', 'flower'.
Phát âm "snow plum" như thế nào?
"snow plum" có phiên âm IPA /snoʊ plʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snow plum"?
Hoa tuyết mai nở đẹp vào cuối mùa đông. — The snow plum blossoms beautifully in late winter.