Tiếng Việt
Man rợ tiếng Anh là gì?
man rợ tiếng Anh là barbaric /bɑːˈbærɪk/. Thuộc về sự man rợ, hoang dã, không văn minh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barbaric
Ví dụ câu với man rợ / barbaric
- 1
Hành động của họ thật man rợ và không thể chấp nhận được.
Their actions were barbaric and unacceptable.
- 2
Chiến tranh đã để lại những hậu quả man rợ cho cả đất nước.
The war left barbaric consequences for the entire country.
Ghi chú dùng từ man rợ
Từ này mô tả hành động hoặc hành vi mang tính hoang dã, không văn minh. Các từ liên quan gồm có 'savage' (hoang dã), 'brutal' (tàn bạo), 'uncivilized' (không văn minh).
Video minh hoạ man rợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với man rợ
Câu hỏi thường gặp về "man rợ"
Man rợ tiếng Anh là gì?
Man rợ tiếng Anh là "barbaric" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về sự man rợ, hoang dã, không văn minh.
"barbaric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barbaric" nghĩa tiếng Việt là "man rợ". Từ này mô tả hành động hoặc hành vi mang tính hoang dã, không văn minh.
Phát âm "barbaric" như thế nào?
"barbaric" có phiên âm IPA /bɑːˈbærɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barbaric"?
Their actions were barbaric and unacceptable. — Hành động của họ thật man rợ và không thể chấp nhận được.