Tiếng Việt
Man mác tiếng Anh là gì?
man mác tiếng Anh là Subtle /ˈsʌtl/. Tinh tế, nhẹ nhàng, khó nhận biết hoặc phân biệt rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subtle
Ví dụ câu với man mác / Subtle
- 1
Ý kiến của cô ấy rất tinh tế và khó nhận ra.
Her opinion was very subtle and hard to detect.
- 2
Chi tiết nhỏ nhưng tinh tế trong bức tranh làm nó trở nên đặc biệt.
The small but subtle details in the painting make it special.
Ghi chú dùng từ man mác
Từ 'subtle' mô tả sự tinh tế, nhẹ nhàng, khó nhận biết. Các từ liên quan gồm 'delicate' (mỏng manh, tinh tế), 'refined' (tinh tế, tao nhã), 'nuanced' (sắc thái, tinh vi).
Video minh hoạ man mác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với man mác
Câu hỏi thường gặp về "man mác"
Man mác tiếng Anh là gì?
Man mác tiếng Anh là "Subtle" (tính từ), nghĩa là: Tinh tế, nhẹ nhàng, khó nhận biết hoặc phân biệt rõ ràng.
"Subtle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subtle" nghĩa tiếng Việt là "man mác". Từ 'subtle' mô tả sự tinh tế, nhẹ nhàng, khó nhận biết.
Phát âm "Subtle" như thế nào?
"Subtle" có phiên âm IPA /ˈsʌtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subtle"?
Her opinion was very subtle and hard to detect. — Ý kiến của cô ấy rất tinh tế và khó nhận ra.