Tiếng Việt
Mạng nội bộ tiếng Anh là gì?
mạng nội bộ tiếng Anh là intranet /ˈɪntrəˌnɛt/. Mạng nội bộ là hệ thống mạng máy tính riêng biệt dùng trong một tổ chức để chia sẻ tài nguyên và thông tin nội bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intranet
Ví dụ câu với mạng nội bộ / intranet
- 1
Công ty sử dụng mạng nội bộ để chia sẻ tài liệu nội bộ.
The company uses the intranet to share internal documents.
- 2
Truy cập mạng nội bộ cần có quyền đặc biệt.
Access to the intranet requires special permissions.
Ghi chú dùng từ mạng nội bộ
Mạng nội bộ giúp kết nối các máy tính trong cùng một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm LAN (mạng cục bộ), VPN (mạng riêng ảo), và firewall (tường lửa).
Video minh hoạ mạng nội bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạng nội bộ
Câu hỏi thường gặp về "mạng nội bộ"
Mạng nội bộ tiếng Anh là gì?
Mạng nội bộ tiếng Anh là "intranet" (danh từ), nghĩa là: Mạng nội bộ là hệ thống mạng máy tính riêng biệt dùng trong một tổ chức để chia sẻ tài nguyên và thông tin nội bộ.
"intranet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intranet" nghĩa tiếng Việt là "mạng nội bộ". Mạng nội bộ giúp kết nối các máy tính trong cùng một tổ chức.
Phát âm "intranet" như thế nào?
"intranet" có phiên âm IPA /ˈɪntrəˌnɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intranet"?
The company uses the intranet to share internal documents. — Công ty sử dụng mạng nội bộ để chia sẻ tài liệu nội bộ.