Tiếng Việt
Nội bộ tiếng Anh là gì?
nội bộ tiếng Anh là internal /ɪnˈtɜrnəl/. Thuộc về bên trong, nội bộ của một tổ chức hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internal
Ví dụ câu với nội bộ / internal
- 1
Thông tin nội bộ của công ty không được tiết lộ ra ngoài.
The company's internal information should not be disclosed to outsiders.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra các vấn đề nội bộ trước khi công khai.
We need to review the internal issues before making them public.
Ghi chú dùng từ nội bộ
Từ 'internal' dùng để chỉ những thứ bên trong, nội bộ. Các từ liên quan gồm 'internalize' (hấp thụ, nội tâm hóa), 'internalize' (hấp thụ, nội tâm hóa), và 'internal affairs' (công việc nội bộ).
Video minh hoạ nội bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội bộ
- nội bộ công tyCorporate affairs
- bộministry
- nộiinternal
- mạng nội bộintranet
- đường nội bộinternal road
- cổ đông nội bộinsider shareholder
- đào tạo nội bộinternal training
- kế toán nội bộinternal accountant
- kiểm tra nội bộInternal audit
- lưu hành nội bộinternal circulation
- thuộc về nội bộInternal
- tổng đài nội bộInternal telephone exchange
Câu hỏi thường gặp về "nội bộ"
Nội bộ tiếng Anh là gì?
Nội bộ tiếng Anh là "internal" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về bên trong, nội bộ của một tổ chức hoặc hệ thống.
"internal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internal" nghĩa tiếng Việt là "nội bộ". Từ 'internal' dùng để chỉ những thứ bên trong, nội bộ.
Phát âm "internal" như thế nào?
"internal" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internal"?
The company's internal information should not be disclosed to outsiders. — Thông tin nội bộ của công ty không được tiết lộ ra ngoài.