Tiếng Việt
Mang thai hộ tiếng Anh là gì?
Mang thai hộ tiếng Anh là Surrogacy /ˈsʌrəɡəsi/. Hành động mang thai và sinh con thay cho người khác theo thỏa thuận pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Surrogacy
Ví dụ câu với Mang thai hộ / Surrogacy
- 1
Mang thai hộ giúp các cặp đôi vô sinh có con.
Surrogacy allows infertile couples to have children.
- 2
Quy trình mang thai hộ cần có hợp đồng rõ ràng.
The surrogacy process requires a clear legal agreement.
Ghi chú dùng từ Mang thai hộ
Mang thai hộ là hình thức giúp người không thể mang thai sinh con. Các thuật ngữ liên quan: 'In vitro fertilization' (thụ tinh trong ống nghiệm), 'Legal agreement' (hợp đồng pháp lý), 'Infertility' (vô sinh).
Video minh hoạ Mang thai hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mang thai hộ
Câu hỏi thường gặp về "Mang thai hộ"
Mang thai hộ tiếng Anh là gì?
Mang thai hộ tiếng Anh là "Surrogacy" (danh từ), nghĩa là: Hành động mang thai và sinh con thay cho người khác theo thỏa thuận pháp lý.
"Surrogacy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Surrogacy" nghĩa tiếng Việt là "Mang thai hộ". Mang thai hộ là hình thức giúp người không thể mang thai sinh con.
Phát âm "Surrogacy" như thế nào?
"Surrogacy" có phiên âm IPA /ˈsʌrəɡəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Surrogacy"?
Surrogacy allows infertile couples to have children. — Mang thai hộ giúp các cặp đôi vô sinh có con.