Tiếng Việt
Thai tiếng Anh là gì?
thai tiếng Anh là fetus /ˈfiːtəs/. thai là thuật ngữ y học chỉ phôi thai trong tử cung của người hoặc động vật trước khi sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fetus
Ví dụ câu với thai / fetus
- 1
Bác sĩ kiểm tra sự phát triển của thai trong bụng mẹ.
The doctor checked the development of the fetus in the mother's womb.
- 2
Chăm sóc thai nhi là điều quan trọng để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh.
Taking care of the fetus is important to ensure healthy development.
Ghi chú dùng từ thai
Thai là từ y học chỉ phôi thai trong tử cung. Các từ liên quan: embryo (phôi), pregnancy (thai kỳ), prenatal (tiền sản).
Video minh hoạ thai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thai
Câu hỏi thường gặp về "thai"
Thai tiếng Anh là gì?
Thai tiếng Anh là "fetus" (danh từ), nghĩa là: thai là thuật ngữ y học chỉ phôi thai trong tử cung của người hoặc động vật trước khi sinh.
"fetus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fetus" nghĩa tiếng Việt là "thai". Thai là từ y học chỉ phôi thai trong tử cung.
Phát âm "fetus" như thế nào?
"fetus" có phiên âm IPA /ˈfiːtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fetus"?
The doctor checked the development of the fetus in the mother's womb. — Bác sĩ kiểm tra sự phát triển của thai trong bụng mẹ.