Tiếng Việt
Mãnh thú tiếng Anh là gì?
mãnh thú tiếng Anh là predator /ˈprɛdətə/. Động vật săn mồi, thường là động vật ăn thịt lớn như sư tử hoặc hổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
predator
Ví dụ câu với mãnh thú / predator
- 1
Con sư tử là một mãnh thú săn mồi trong rừng.
The lion is a predator in the jungle.
- 2
Chim ưng là một mãnh thú săn mồi trên không.
The hawk is a predator in the sky.
Ghi chú dùng từ mãnh thú
Mãnh thú dùng để chỉ các loài động vật săn mồi, như carnivore, hunter, và predator. Các loài này thường săn bắt để sinh tồn.
Video minh hoạ mãnh thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mãnh thú
Câu hỏi thường gặp về "mãnh thú"
Mãnh thú tiếng Anh là gì?
Mãnh thú tiếng Anh là "predator" (danh từ), nghĩa là: Động vật săn mồi, thường là động vật ăn thịt lớn như sư tử hoặc hổ.
"predator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"predator" nghĩa tiếng Việt là "mãnh thú". Mãnh thú dùng để chỉ các loài động vật săn mồi, như carnivore, hunter, và predator.
Phát âm "predator" như thế nào?
"predator" có phiên âm IPA /ˈprɛdətə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "predator"?
The lion is a predator in the jungle. — Con sư tử là một mãnh thú săn mồi trong rừng.