The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mãnh liệt tiếng Anh là gì?

mãnh liệt tiếng Anh là intense /ɪnˈtɛns/. Mạnh mẽ, dữ dội, có cường độ cao.

Hình minh hoạ "mãnh liệt" tiếng Anh là "intense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intense

Tính từ
/ɪnˈtɛns/

Ví dụ câu với mãnh liệt / intense

  1. 1

    Cơn mưa dữ dội khiến mọi người phải trú ẩn.

    The intense rain forced everyone to seek shelter.

  2. 2

    Cảm xúc của cô ấy rất mãnh liệt khi nghe tin đó.

    Her emotions were very intense when she heard the news.

Ghi chú dùng từ mãnh liệt

Từ 'intense' dùng để miêu tả mức độ cao hoặc mạnh mẽ của một trạng thái hoặc cảm xúc. Các từ liên quan gồm 'powerful' (mạnh mẽ), 'fierce' (dữ dội), 'passionate' (đam mê).

Video minh hoạ mãnh liệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mãnh liệt

Câu hỏi thường gặp về "mãnh liệt"

Mãnh liệt tiếng Anh là gì?

Mãnh liệt tiếng Anh là "intense" (tính từ), nghĩa là: Mạnh mẽ, dữ dội, có cường độ cao.

"intense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intense" nghĩa tiếng Việt là "mãnh liệt". Từ 'intense' dùng để miêu tả mức độ cao hoặc mạnh mẽ của một trạng thái hoặc cảm xúc.

Phát âm "intense" như thế nào?

"intense" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intense"?

The intense rain forced everyone to seek shelter. — Cơn mưa dữ dội khiến mọi người phải trú ẩn.