Tiếng Việt
Mao mạch tiếng Anh là gì?
mao mạch tiếng Anh là capillary /ˈkæpəˌlɛri/. Mạch máu nhỏ nhất trong hệ tuần hoàn, dẫn máu từ động mạch đến các mô và tế bào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capillary
Ví dụ câu với mao mạch / capillary
- 1
Các mao mạch trong phổi giúp trao đổi khí hiệu quả.
Capillaries in the lungs facilitate efficient gas exchange.
- 2
Chấn thương có thể làm vỡ các mao mạch nhỏ gây chảy máu.
Injury can rupture small capillaries causing bleeding.
Ghi chú dùng từ mao mạch
Mao mạch là thành phần quan trọng trong hệ tuần hoàn, giúp trao đổi chất giữa máu và mô. Các từ liên quan: 'artery' (động mạch), 'vein' (tĩnh mạch), 'blood vessel' (mạch máu).
Video minh hoạ mao mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mao mạch
Câu hỏi thường gặp về "mao mạch"
Mao mạch tiếng Anh là gì?
Mao mạch tiếng Anh là "capillary" (danh từ), nghĩa là: Mạch máu nhỏ nhất trong hệ tuần hoàn, dẫn máu từ động mạch đến các mô và tế bào.
"capillary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capillary" nghĩa tiếng Việt là "mao mạch". Mao mạch là thành phần quan trọng trong hệ tuần hoàn, giúp trao đổi chất giữa máu và mô.
Phát âm "capillary" như thế nào?
"capillary" có phiên âm IPA /ˈkæpəˌlɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capillary"?
Capillaries in the lungs facilitate efficient gas exchange. — Các mao mạch trong phổi giúp trao đổi khí hiệu quả.