The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắt 1 mí tiếng Anh là gì?

Mắt 1 mí tiếng Anh là Monolid /ˈmɒn.əˌlɪd/. Mắt một mí, không có nếp mí rõ ràng trên mí mắt.

Hình minh hoạ "Mắt 1 mí" tiếng Anh là "Monolid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Monolid

Danh từ
/ˈmɒn.əˌlɪd/

Ví dụ câu với Mắt 1 mí / Monolid

  1. 1

    Cô ấy có mắt một mí rất duyên dáng.

    She has a charming monolid.

  2. 2

    Mắt một mí thường xuất hiện trong các nhóm dân tộc châu Á.

    Monolids are common among Asian ethnic groups.

Ghi chú dùng từ Mắt 1 mí

Mắt 1 mí là đặc điểm mắt không có nếp gấp rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan: 'Double eyelid' (mắt hai mí), 'Eyelid fold' (Nếp mí mắt), 'Asian eyes' (Mắt châu Á).

Video minh hoạ Mắt 1 mí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mắt 1 mí

Câu hỏi thường gặp về "Mắt 1 mí"

Mắt 1 mí tiếng Anh là gì?

Mắt 1 mí tiếng Anh là "Monolid" (danh từ), nghĩa là: Mắt một mí, không có nếp mí rõ ràng trên mí mắt.

"Monolid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Monolid" nghĩa tiếng Việt là "Mắt 1 mí". Mắt 1 mí là đặc điểm mắt không có nếp gấp rõ ràng.

Phát âm "Monolid" như thế nào?

"Monolid" có phiên âm IPA /ˈmɒn.əˌlɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Monolid"?

She has a charming monolid. — Cô ấy có mắt một mí rất duyên dáng.