Tiếng Việt
Mắt một mí tiếng Anh là gì?
mắt một mí tiếng Anh là monolid eyes /monolid aɪz/. Mắt một mí là loại mắt không có nếp gấp rõ ràng trên mí mắt, phổ biến ở người châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monolid eyes
Ví dụ câu với mắt một mí / monolid eyes
- 1
Cô ấy có mắt một mí tự nhiên.
She has naturally monolid eyes.
- 2
Mắt một mí thường được coi là đặc điểm đặc trưng của người châu Á.
Monolid eyes are often considered a characteristic feature of Asians.
Ghi chú dùng từ mắt một mí
Mắt một mí là dạng mắt không có nếp gấp rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'double eyelid' (mắt hai mí), 'eyelid crease' ( nếp gấp mí mắt), và 'eyelid surgery' (phẫu thuật tạo nếp mí).
Video minh hoạ mắt một mí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mắt một mí
Câu hỏi thường gặp về "mắt một mí"
Mắt một mí tiếng Anh là gì?
Mắt một mí tiếng Anh là "monolid eyes" (danh từ), nghĩa là: Mắt một mí là loại mắt không có nếp gấp rõ ràng trên mí mắt, phổ biến ở người châu Á.
"monolid eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monolid eyes" nghĩa tiếng Việt là "mắt một mí". Mắt một mí là dạng mắt không có nếp gấp rõ ràng.
Phát âm "monolid eyes" như thế nào?
"monolid eyes" có phiên âm IPA /monolid aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monolid eyes"?
She has naturally monolid eyes. — Cô ấy có mắt một mí tự nhiên.