Tiếng Việt
Mất cân bằng tiếng Anh là gì?
mất cân bằng tiếng Anh là imbalance /ɪmˈbæləns/. Tình trạng không cân đối hoặc không đều đặn giữa các yếu tố hoặc phần của một hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imbalance
Ví dụ câu với mất cân bằng / imbalance
- 1
Sự mất cân bằng trong chế độ ăn uống có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.
An imbalance in the body's hormones can lead to various health issues.
- 2
Cần điều chỉnh để tránh mất cân bằng trong hệ thống tài chính.
Adjustments are necessary to prevent imbalance in the financial system.
Ghi chú dùng từ mất cân bằng
Mất cân bằng đề cập đến trạng thái không đều đặn hoặc không cân đối trong một hệ thống. Các từ liên quan gồm 'equilibrium' (cân bằng), 'disorder' (rối loạn), 'instability' (bất ổn).
Video minh hoạ mất cân bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất cân bằng
Câu hỏi thường gặp về "mất cân bằng"
Mất cân bằng tiếng Anh là gì?
Mất cân bằng tiếng Anh là "imbalance" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không cân đối hoặc không đều đặn giữa các yếu tố hoặc phần của một hệ thống.
"imbalance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imbalance" nghĩa tiếng Việt là "mất cân bằng". Mất cân bằng đề cập đến trạng thái không đều đặn hoặc không cân đối trong một hệ thống.
Phát âm "imbalance" như thế nào?
"imbalance" có phiên âm IPA /ɪmˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imbalance"?
An imbalance in the body's hormones can lead to various health issues. — Sự mất cân bằng trong chế độ ăn uống có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.