Tiếng Việt
Mặt dây chuyền tiếng Anh là gì?
mặt dây chuyền tiếng Anh là pendant /ˈpɛndənt/. Mặt dây chuyền là một món trang sức nhỏ gắn vào dây chuyền để đeo quanh cổ, thường có hình dạng trang trí hoặc biểu tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pendant
Ví dụ câu với mặt dây chuyền / pendant
- 1
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình trái tim.
She wore a heart-shaped pendant.
- 2
Mặt dây chuyền này làm bằng vàng và có viên đá quý.
This pendant is made of gold and has a gemstone.
Ghi chú dùng từ mặt dây chuyền
Mặt dây chuyền là một loại trang sức phổ biến, thường đi kèm với dây chuyền để đeo cổ. Các từ liên quan gồm 'necklace' (dây chuyền cổ), 'charm' (bùa hộ mệnh nhỏ), 'pendant light' (đèn treo).
Video minh hoạ mặt dây chuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt dây chuyền
Câu hỏi thường gặp về "mặt dây chuyền"
Mặt dây chuyền tiếng Anh là gì?
Mặt dây chuyền tiếng Anh là "pendant" (danh từ), nghĩa là: Mặt dây chuyền là một món trang sức nhỏ gắn vào dây chuyền để đeo quanh cổ, thường có hình dạng trang trí hoặc biểu tượng.
"pendant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pendant" nghĩa tiếng Việt là "mặt dây chuyền". Mặt dây chuyền là một loại trang sức phổ biến, thường đi kèm với dây chuyền để đeo cổ.
Phát âm "pendant" như thế nào?
"pendant" có phiên âm IPA /ˈpɛndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pendant"?
She wore a heart-shaped pendant. — Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình trái tim.