Tiếng Việt
Đèn thả trần tiếng Anh là gì?
đèn thả trần tiếng Anh là pendant light /ˈpɛndənt laɪt/. Đèn treo nhỏ, thường treo từ trần để chiếu sáng không gian nhỏ hoặc tạo điểm nhấn trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pendant light
Ví dụ câu với đèn thả trần / pendant light
- 1
Tôi đã mua một chiếc đèn thả trần mới cho phòng khách.
I bought a new pendant light for the living room.
- 2
Đèn thả trần này rất phù hợp với phong cách hiện đại.
This pendant light suits the modern style very well.
Ghi chú dùng từ đèn thả trần
Đèn thả trần là loại đèn treo nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc chiếu sáng không gian nhỏ. Các từ liên quan: 'chandelier' (đèn chùm), 'ceiling lamp' (đèn trần), 'lighting fixture' (thiết bị chiếu sáng).
Video minh hoạ đèn thả trần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn thả trần
Câu hỏi thường gặp về "đèn thả trần"
Đèn thả trần tiếng Anh là gì?
Đèn thả trần tiếng Anh là "pendant light" (danh từ), nghĩa là: Đèn treo nhỏ, thường treo từ trần để chiếu sáng không gian nhỏ hoặc tạo điểm nhấn trang trí.
"pendant light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pendant light" nghĩa tiếng Việt là "đèn thả trần". Đèn thả trần là loại đèn treo nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc chiếu sáng không gian nhỏ.
Phát âm "pendant light" như thế nào?
"pendant light" có phiên âm IPA /ˈpɛndənt laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pendant light"?
I bought a new pendant light for the living room. — Tôi đã mua một chiếc đèn thả trần mới cho phòng khách.