Tiếng Việt
Mất kết nối tiếng Anh là gì?
mất kết nối tiếng Anh là disconnection /ˌdɪskəˈnɛkʃən/. Sự mất liên lạc hoặc kết nối giữa các thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disconnection
Ví dụ câu với mất kết nối / disconnection
- 1
Điện thoại của tôi bị mất kết nối với mạng Wi-Fi.
My phone lost connection to the Wi-Fi network.
- 2
Khi mất kết nối, cuộc gọi bị gián đoạn.
When there's disconnection, the call gets interrupted.
Ghi chú dùng từ mất kết nối
Mất kết nối thường xảy ra trong các hệ thống mạng hoặc thiết bị điện tử. Các từ liên quan: 'connect' (kết nối), 'network' (mạng), 'signal' (tín hiệu).
Video minh hoạ mất kết nối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất kết nối
Câu hỏi thường gặp về "mất kết nối"
Mất kết nối tiếng Anh là gì?
Mất kết nối tiếng Anh là "disconnection" (danh từ), nghĩa là: Sự mất liên lạc hoặc kết nối giữa các thiết bị hoặc hệ thống.
"disconnection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disconnection" nghĩa tiếng Việt là "mất kết nối". Mất kết nối thường xảy ra trong các hệ thống mạng hoặc thiết bị điện tử.
Phát âm "disconnection" như thế nào?
"disconnection" có phiên âm IPA /ˌdɪskəˈnɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disconnection"?
My phone lost connection to the Wi-Fi network. — Điện thoại của tôi bị mất kết nối với mạng Wi-Fi.