Tiếng Việt
Mất ý thức tiếng Anh là gì?
mất ý thức tiếng Anh là unconsciousness /ˌʌnˈkɒnʃəsnɪs/. Tình trạng không còn ý thức hoặc nhận thức, thường do chấn thương hoặc bệnh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unconsciousness
Ví dụ câu với mất ý thức / unconsciousness
- 1
Anh ấy đã rơi xuống đất và mất ý thức trong vài phút.
He fell to the ground and was unconscious for a few minutes.
- 2
Sau tai nạn, cô ấy phải nhập viện vì mất ý thức.
After the accident, she had to be hospitalized due to unconsciousness.
Ghi chú dùng từ mất ý thức
Mất ý thức là trạng thái không còn nhận thức, thường gặp trong các tình huống chấn thương hoặc bệnh tật. Các từ liên quan gồm 'hôn mê' (coma), 'đột quỵ' (stroke), và 'chấn thương đầu' (head injury).
Video minh hoạ mất ý thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất ý thức
Câu hỏi thường gặp về "mất ý thức"
Mất ý thức tiếng Anh là gì?
Mất ý thức tiếng Anh là "unconsciousness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không còn ý thức hoặc nhận thức, thường do chấn thương hoặc bệnh lý.
"unconsciousness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unconsciousness" nghĩa tiếng Việt là "mất ý thức". Mất ý thức là trạng thái không còn nhận thức, thường gặp trong các tình huống chấn thương hoặc bệnh tật.
Phát âm "unconsciousness" như thế nào?
"unconsciousness" có phiên âm IPA /ˌʌnˈkɒnʃəsnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unconsciousness"?
He fell to the ground and was unconscious for a few minutes. — Anh ấy đã rơi xuống đất và mất ý thức trong vài phút.