Tiếng Việt
Màu hồng cam tiếng Anh là gì?
Màu hồng cam tiếng Anh là Coral Pink /ˈkɔːrəl pɪŋk/. Màu hồng pha chút cam, thường thấy trong các loại san hô và hoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coral Pink
Ví dụ câu với Màu hồng cam / Coral Pink
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy màu coral pink rất nổi bật.
She wore a coral pink dress that stood out.
- 2
Màu coral pink rất phổ biến trong thiết kế nội thất hiện đại.
Coral pink is very popular in modern interior design.
Ghi chú dùng từ Màu hồng cam
Màu coral pink là sự pha trộn giữa màu hồng và cam, thường liên quan đến các loại san hô. Các từ liên quan: 'hồng' (pink), 'cam' (orange), 'san hô' (coral).
Video minh hoạ Màu hồng cam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu hồng cam
Câu hỏi thường gặp về "Màu hồng cam"
Màu hồng cam tiếng Anh là gì?
Màu hồng cam tiếng Anh là "Coral Pink" (tính từ), nghĩa là: Màu hồng pha chút cam, thường thấy trong các loại san hô và hoa.
"Coral Pink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coral Pink" nghĩa tiếng Việt là "Màu hồng cam". Màu coral pink là sự pha trộn giữa màu hồng và cam, thường liên quan đến các loại san hô.
Phát âm "Coral Pink" như thế nào?
"Coral Pink" có phiên âm IPA /ˈkɔːrəl pɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coral Pink"?
She wore a coral pink dress that stood out. — Cô ấy mặc một chiếc váy màu coral pink rất nổi bật.