Tiếng Việt
Quần hồng tiếng Anh là gì?
Quần hồng tiếng Anh là Pink pants /pɪŋk pænts/. Quần màu hồng, thường là quần dài dùng để mặc hàng ngày hoặc thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pink pants
Ví dụ câu với Quần hồng / Pink pants
- 1
Tôi mua một chiếc quần hồng mới hôm qua.
I bought a new pair of pink pants yesterday.
- 2
Cô ấy thích mặc quần hồng khi đi chơi.
She likes to wear pink pants when going out.
Ghi chú dùng từ Quần hồng
Quần hồng là loại quần có màu hồng, thường dùng trong thời trang hàng ngày. Các từ liên quan: 'quần' (pants), 'màu hồng' (pink), 'thời trang' (fashion).
Video minh hoạ Quần hồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quần hồng
Câu hỏi thường gặp về "Quần hồng"
Quần hồng tiếng Anh là gì?
Quần hồng tiếng Anh là "Pink pants" (danh từ), nghĩa là: Quần màu hồng, thường là quần dài dùng để mặc hàng ngày hoặc thể thao.
"Pink pants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pink pants" nghĩa tiếng Việt là "Quần hồng". Quần hồng là loại quần có màu hồng, thường dùng trong thời trang hàng ngày.
Phát âm "Pink pants" như thế nào?
"Pink pants" có phiên âm IPA /pɪŋk pænts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pink pants"?
I bought a new pair of pink pants yesterday. — Tôi mua một chiếc quần hồng mới hôm qua.