Tiếng Việt
Màu hồng phấn tiếng Anh là gì?
Màu hồng phấn tiếng Anh là Baby Pink /ˈbeɪbi pɪŋk/. Màu hồng nhạt, nhẹ, thường dùng để mô tả màu sắc của các vật dụng dành cho trẻ sơ sinh hoặc thể hiện sự nữ tính, dịu dàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Baby Pink
Ví dụ câu với Màu hồng phấn / Baby Pink
- 1
Chiếc váy màu hồng phấn rất phù hợp cho bé gái.
She wore a baby pink dress to the party.
- 2
Màu hồng phấn thường được sử dụng trong thiết kế nội thất phòng trẻ em.
The walls were painted in a soft baby pink.
Ghi chú dùng từ Màu hồng phấn
Màu hồng phấn là một sắc thái của màu hồng, thể hiện sự nhẹ nhàng, nữ tính. Các từ liên quan: 'pastel pink' (hồng pastel), 'rosy' (hồng tươi), 'blush' (màu hồng nhạt).
Video minh hoạ Màu hồng phấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu hồng phấn
Câu hỏi thường gặp về "Màu hồng phấn"
Màu hồng phấn tiếng Anh là gì?
Màu hồng phấn tiếng Anh là "Baby Pink" (tính từ), nghĩa là: Màu hồng nhạt, nhẹ, thường dùng để mô tả màu sắc của các vật dụng dành cho trẻ sơ sinh hoặc thể hiện sự nữ tính, dịu dàng.
"Baby Pink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Baby Pink" nghĩa tiếng Việt là "Màu hồng phấn". Màu hồng phấn là một sắc thái của màu hồng, thể hiện sự nhẹ nhàng, nữ tính.
Phát âm "Baby Pink" như thế nào?
"Baby Pink" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi pɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Baby Pink"?
She wore a baby pink dress to the party. — Chiếc váy màu hồng phấn rất phù hợp cho bé gái.