Tiếng Việt
Màu hồng tím tiếng Anh là gì?
Màu hồng tím tiếng Anh là Lavender Pink /ˈlævəndər pɪŋk/. Màu sắc pha trộn giữa màu hồng và màu tím, thường mang cảm giác nhẹ nhàng, lãng mạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lavender Pink
Ví dụ câu với Màu hồng tím / Lavender Pink
- 1
Cô ấy thích mặc áo màu lavender pink để trông dịu dàng hơn.
She likes to wear lavender pink dresses to look more gentle.
- 2
Bức tranh sử dụng màu lavender pink để tạo cảm giác mơ mộng.
The painting uses lavender pink to create a dreamy atmosphere.
Ghi chú dùng từ Màu hồng tím
Lavender Pink là màu pha trộn giữa màu hồng và tím, thể hiện sự nhẹ nhàng, nữ tính. Các từ liên quan: 'pastel', 'màu hoa oải hương' (lavender), 'màu hồng' (pink).
Video minh hoạ Màu hồng tím
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu hồng tím
Câu hỏi thường gặp về "Màu hồng tím"
Màu hồng tím tiếng Anh là gì?
Màu hồng tím tiếng Anh là "Lavender Pink" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc pha trộn giữa màu hồng và màu tím, thường mang cảm giác nhẹ nhàng, lãng mạn.
"Lavender Pink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lavender Pink" nghĩa tiếng Việt là "Màu hồng tím". Lavender Pink là màu pha trộn giữa màu hồng và tím, thể hiện sự nhẹ nhàng, nữ tính.
Phát âm "Lavender Pink" như thế nào?
"Lavender Pink" có phiên âm IPA /ˈlævəndər pɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lavender Pink"?
She likes to wear lavender pink dresses to look more gentle. — Cô ấy thích mặc áo màu lavender pink để trông dịu dàng hơn.