Tiếng Việt
Mau quên tiếng Anh là gì?
mau quên tiếng Anh là forgetful /fəˈɡɛtfʊl/. Dễ quên, hay quên, thiếu chú ý đến chi tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forgetful
Ví dụ câu với mau quên / forgetful
- 1
Anh ấy rất mau quên các cuộc hẹn.
He is very forgetful about appointments.
- 2
Cô ấy quên mang theo ví nhiều lần.
She often forgets to bring her wallet.
Ghi chú dùng từ mau quên
Từ này miêu tả người hay quên hoặc thiếu chú ý. Các từ liên quan gồm 'absent-minded' (đãng trí), 'negligent' (sơ suất), 'careless' (cẩu thả).
Video minh hoạ mau quên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mau quên
Câu hỏi thường gặp về "mau quên"
Mau quên tiếng Anh là gì?
Mau quên tiếng Anh là "forgetful" (tính từ), nghĩa là: Dễ quên, hay quên, thiếu chú ý đến chi tiết.
"forgetful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forgetful" nghĩa tiếng Việt là "mau quên". Từ này miêu tả người hay quên hoặc thiếu chú ý.
Phát âm "forgetful" như thế nào?
"forgetful" có phiên âm IPA /fəˈɡɛtfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forgetful"?
He is very forgetful about appointments. — Anh ấy rất mau quên các cuộc hẹn.