Tiếng Việt
Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì?
màu xanh cổ vịt tiếng Anh là mallard green /ˈmæləd ɡriːn/. Màu xanh đậm, giống màu của vịt trời trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mallard green
Ví dụ câu với màu xanh cổ vịt / mallard green
- 1
Chiếc áo khoác của anh ấy có màu xanh cổ vịt rất nổi bật.
His jacket is a striking mallard green.
- 2
Chúng tôi chọn sơn tường màu xanh cổ vịt để tạo cảm giác mát mẻ.
We chose mallard green for the wall paint to create a cool atmosphere.
Ghi chú dùng từ màu xanh cổ vịt
Màu xanh cổ vịt là một sắc thái của màu xanh đậm, thường liên quan đến màu của lông vịt trời trưởng thành. Các từ liên quan: 'màu xanh lá cây' (green), 'màu xanh dương' (blue), 'màu trung tính' (neutral color).
Video minh hoạ màu xanh cổ vịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màu xanh cổ vịt
Câu hỏi thường gặp về "màu xanh cổ vịt"
Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì?
Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là "mallard green" (danh từ), nghĩa là: Màu xanh đậm, giống màu của vịt trời trưởng thành.
"mallard green" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mallard green" nghĩa tiếng Việt là "màu xanh cổ vịt". Màu xanh cổ vịt là một sắc thái của màu xanh đậm, thường liên quan đến màu của lông vịt trời trưởng thành.
Phát âm "mallard green" như thế nào?
"mallard green" có phiên âm IPA /ˈmæləd ɡriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mallard green"?
His jacket is a striking mallard green. — Chiếc áo khoác của anh ấy có màu xanh cổ vịt rất nổi bật.