Tiếng Việt
Màu xanh nõn chuối tiếng Anh là gì?
Màu xanh nõn chuối tiếng Anh là Bright Green /braɪt ɡriːn/. Màu xanh nõn chuối là màu xanh tươi sáng, giống màu của lá chuối non.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bright Green
Ví dụ câu với Màu xanh nõn chuối / Bright Green
- 1
The walls are painted in bright green to make the room look lively.
Các bức tường được sơn màu xanh nõn chuối để làm cho căn phòng trông sinh động.
- 2
She wore a bright green dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh nõn chuối đến bữa tiệc.
Ghi chú dùng từ Màu xanh nõn chuối
Màu xanh nõn chuối thể hiện sự tươi sáng, năng động. Các từ liên quan: 'green' (xanh lá cây), 'lime' (màu chanh), 'emerald' (màu ngọc lục bảo).
Video minh hoạ Màu xanh nõn chuối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu xanh nõn chuối
- chuốibanana
- cốmVietnamese green rice
- lụcgreen
- lá égreen basil
- cải bẹmustard green
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- chả cốmgrilled pork paste with young green sticky rice
- chè cốmgreen rice sweet soup
- con vẹmgreen mussel
- hạt cốmgreen rice
- khố lụcmilitiaman with green belt
- Lúa nonGreen rice
Câu hỏi thường gặp về "Màu xanh nõn chuối"
Màu xanh nõn chuối tiếng Anh là gì?
Màu xanh nõn chuối tiếng Anh là "Bright Green" (tính từ), nghĩa là: Màu xanh nõn chuối là màu xanh tươi sáng, giống màu của lá chuối non.
"Bright Green" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bright Green" nghĩa tiếng Việt là "Màu xanh nõn chuối". Màu xanh nõn chuối thể hiện sự tươi sáng, năng động.
Phát âm "Bright Green" như thế nào?
"Bright Green" có phiên âm IPA /braɪt ɡriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bright Green"?
Các bức tường được sơn màu xanh nõn chuối để làm cho căn phòng trông sinh động. — The walls are painted in bright green to make the room look lively.