Tiếng Việt
Khố lục tiếng Anh là gì?
khố lục tiếng Anh là militiaman with green belt /məˈlɪʃəmən wɪð ɡrin bɛlt/. Lực lượng dân quân hoặc chiến sĩ có đai xanh, thường tham gia vào các hoạt động bảo vệ an ninh hoặc chiến đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
militiaman with green belt
Ví dụ câu với khố lục / militiaman with green belt
- 1
The militiaman with a green belt was on patrol at the border.
Người chiến sĩ đai xanh đang tuần tra biên giới.
- 2
During the festival, the militiaman with a green belt helped organize the event.
Trong lễ hội, chiến sĩ đai xanh đã giúp tổ chức sự kiện.
Ghi chú dùng từ khố lục
Khố lục là lực lượng dân quân có đai màu xanh, thường tham gia vào các hoạt động bảo vệ an ninh. Các từ liên quan: 'dân quân' (militia), 'chiến sĩ' (soldier), 'bảo vệ' (protect).
Video minh hoạ khố lục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khố lục
Câu hỏi thường gặp về "khố lục"
Khố lục tiếng Anh là gì?
Khố lục tiếng Anh là "militiaman with green belt" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng dân quân hoặc chiến sĩ có đai xanh, thường tham gia vào các hoạt động bảo vệ an ninh hoặc chiến đấu.
"militiaman with green belt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"militiaman with green belt" nghĩa tiếng Việt là "khố lục". Khố lục là lực lượng dân quân có đai màu xanh, thường tham gia vào các hoạt động bảo vệ an ninh.
Phát âm "militiaman with green belt" như thế nào?
"militiaman with green belt" có phiên âm IPA /məˈlɪʃəmən wɪð ɡrin bɛlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "militiaman with green belt"?
Người chiến sĩ đai xanh đang tuần tra biên giới. — The militiaman with a green belt was on patrol at the border.