Tiếng Việt
Máy tăm nước tiếng Anh là gì?
máy tăm nước tiếng Anh là water flosser /ˈwɔːtər ˈflɒsər/. Thiết bị dùng để làm sạch kẽ răng bằng dòng nước mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water flosser
Ví dụ câu với máy tăm nước / water flosser
- 1
Tôi sử dụng máy tăm nước hàng ngày để giữ vệ sinh răng miệng.
I use a water flosser daily to maintain oral hygiene.
- 2
Máy tăm nước giúp loại bỏ mảng bám hiệu quả hơn chỉ dùng chỉ nha khoa.
A water flosser helps remove plaque more effectively than just using dental floss.
Ghi chú dùng từ máy tăm nước
Máy tăm nước là thiết bị nha khoa giúp làm sạch kẽ răng bằng dòng nước mạnh. Các thuật ngữ liên quan: 'dental floss' (chỉ nha khoa), 'oral hygiene' (vệ sinh răng miệng), 'plaque' (mảng bám).
Video minh hoạ máy tăm nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy tăm nước
Câu hỏi thường gặp về "máy tăm nước"
Máy tăm nước tiếng Anh là gì?
Máy tăm nước tiếng Anh là "water flosser" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để làm sạch kẽ răng bằng dòng nước mạnh.
"water flosser" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water flosser" nghĩa tiếng Việt là "máy tăm nước". Máy tăm nước là thiết bị nha khoa giúp làm sạch kẽ răng bằng dòng nước mạnh.
Phát âm "water flosser" như thế nào?
"water flosser" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈflɒsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water flosser"?
I use a water flosser daily to maintain oral hygiene. — Tôi sử dụng máy tăm nước hàng ngày để giữ vệ sinh răng miệng.