Tiếng Việt
Mấy tiếng Anh là gì?
mấy tiếng Anh là few /fjuː/. Ít hơn nhiều so với số lượng hoặc mức độ trung bình, thường dùng để chỉ một số lượng nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
few
Ví dụ câu với mấy / few
- 1
Có mấy người đến dự tiệc hôm qua.
There were few people at the party yesterday.
- 2
Chỉ còn mấy phút nữa là hết giờ.
There are few minutes left before the end of the class.
Ghi chú dùng từ mấy
Từ 'mấy' dùng để chỉ số lượng nhỏ, tương tự như 'few' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'several' (một vài), 'some' (một số), 'a little' (một chút).
Video minh hoạ mấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mấy
- mấy giờwhat time
- mấy ngày naythese past few days
- thứ mấywhat day
- biết mấyso much
- bạn mấy tuổihow old are you?
- bạn học lớp mấywhat grade are you in?
- hôm nay là thứ mấyWhat day is it today?
- bạn thức dậy lúc mấy giờwhat time do you wake up?
- gia đình bạn có mấy ngườihow many people are there in your family
- ítfew
- 1 vàia few
- dăm baa few
Câu hỏi thường gặp về "mấy"
Mấy tiếng Anh là gì?
Mấy tiếng Anh là "few" (tính từ), nghĩa là: Ít hơn nhiều so với số lượng hoặc mức độ trung bình, thường dùng để chỉ một số lượng nhỏ.
"few" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"few" nghĩa tiếng Việt là "mấy". Từ 'mấy' dùng để chỉ số lượng nhỏ, tương tự như 'few' trong tiếng Anh.
Phát âm "few" như thế nào?
"few" có phiên âm IPA /fjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "few"?
There were few people at the party yesterday. — Có mấy người đến dự tiệc hôm qua.