Tiếng Việt
Méc tiếng Anh là gì?
méc tiếng Anh là snitch /snɪʧ/. báo cáo hoặc tiết lộ thông tin cho người khác, thường là về hành động của người khác, đặc biệt trong bối cảnh không chính thức hoặc bí mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snitch
Ví dụ câu với méc / snitch
- 1
Anh ấy đã méc với thầy giáo về việc bạn làm bài tập hộ.
He snitched to the teacher about you helping with the homework.
- 2
Đừng méc tôi về những chuyện nhỏ nhặt đó.
Don't snitch on me about those small matters.
Ghi chú dùng từ méc
Méc là hành động tiết lộ thông tin cho người khác, thường mang nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan: inform (thông báo), betray (phản bội), tattletale (kẻ hay mách lẻo).
Video minh hoạ méc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với méc
Câu hỏi thường gặp về "méc"
Méc tiếng Anh là gì?
Méc tiếng Anh là "snitch" (động từ), nghĩa là: báo cáo hoặc tiết lộ thông tin cho người khác, thường là về hành động của người khác, đặc biệt trong bối cảnh không chính thức hoặc bí mật.
"snitch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snitch" nghĩa tiếng Việt là "méc". Méc là hành động tiết lộ thông tin cho người khác, thường mang nghĩa tiêu cực.
Phát âm "snitch" như thế nào?
"snitch" có phiên âm IPA /snɪʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snitch"?
He snitched to the teacher about you helping with the homework. — Anh ấy đã méc với thầy giáo về việc bạn làm bài tập hộ.