The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản đồ méc ca to tiếng Anh là gì?

bản đồ méc ca to tiếng Anh là Mercator map /mɜːrˈkeɪtər mæp/. Bản đồ Mercator là loại bản đồ thể hiện trái đất theo phép chiếu Mercator, giúp định vị các điểm trên bề mặt trái đất dễ dàng hơn.

Hình minh hoạ "bản đồ méc ca to" tiếng Anh là "Mercator map"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mercator map

Danh từ
/mɜːrˈkeɪtər mæp/

Ví dụ câu với bản đồ méc ca to / Mercator map

  1. 1

    Bản đồ Mercator rất phổ biến trong các bản đồ hàng hải.

    The Mercator map is widely used in maritime navigation.

  2. 2

    Bạn có thể dễ dàng xác định vị trí của các thành phố trên bản đồ Mercator.

    You can easily locate cities on a Mercator map.

Ghi chú dùng từ bản đồ méc ca to

Bản đồ Mercator là loại bản đồ phổ biến, dùng phép chiếu Mercator để thể hiện trái đất. Các thuật ngữ liên quan: 'projection' (phép chiếu), 'map' (bản đồ), 'navigation' (định vị).

Video minh hoạ bản đồ méc ca to

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản đồ méc ca to

Câu hỏi thường gặp về "bản đồ méc ca to"

Bản đồ méc ca to tiếng Anh là gì?

Bản đồ méc ca to tiếng Anh là "Mercator map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ Mercator là loại bản đồ thể hiện trái đất theo phép chiếu Mercator, giúp định vị các điểm trên bề mặt trái đất dễ dàng hơn.

"Mercator map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mercator map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ méc ca to". Bản đồ Mercator là loại bản đồ phổ biến, dùng phép chiếu Mercator để thể hiện trái đất.

Phát âm "Mercator map" như thế nào?

"Mercator map" có phiên âm IPA /mɜːrˈkeɪtər mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mercator map"?

The Mercator map is widely used in maritime navigation. — Bản đồ Mercator rất phổ biến trong các bản đồ hàng hải.