Tiếng Việt
Mềm nhão như bột tiếng Anh là gì?
mềm nhão như bột tiếng Anh là mushy /ˈmʌʃi/. mềm, nhão, dễ nghiền nát hoặc không cứng cáp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mushy
Ví dụ câu với mềm nhão như bột / mushy
- 1
Thịt đã nấu quá lâu trở nên mềm nhão như bột.
The meat has been cooked too long and is mushy.
- 2
Khoai tây nghiền của tôi quá mềm nhão, tôi cần thêm chút độ đặc.
My mashed potatoes are too mushy; I need to add some firmness.
Ghi chú dùng từ mềm nhão như bột
Từ 'mushy' mô tả thức ăn hoặc vật thể mềm, dễ nghiền nát. Các từ liên quan gồm 'soft' (mềm), 'spongy' (xốp), 'pliable' (dẻo).
Video minh hoạ mềm nhão như bột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mềm nhão như bột
Câu hỏi thường gặp về "mềm nhão như bột"
Mềm nhão như bột tiếng Anh là gì?
Mềm nhão như bột tiếng Anh là "mushy" (tính từ), nghĩa là: mềm, nhão, dễ nghiền nát hoặc không cứng cáp.
"mushy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mushy" nghĩa tiếng Việt là "mềm nhão như bột". Từ 'mushy' mô tả thức ăn hoặc vật thể mềm, dễ nghiền nát.
Phát âm "mushy" như thế nào?
"mushy" có phiên âm IPA /ˈmʌʃi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mushy"?
The meat has been cooked too long and is mushy. — Thịt đã nấu quá lâu trở nên mềm nhão như bột.