Tiếng Việt
Mentola tiếng Anh là gì?
mentola tiếng Anh là menthol /ˈmentɔl/. Hương bạc hà mạnh, thường dùng trong thuốc giảm đau, thuốc ho và các sản phẩm làm mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
menthol
Ví dụ câu với mentola / menthol
- 1
Menthol thường được thêm vào thuốc giảm đau để làm dịu cơn đau.
Menthol is often added to pain relief ointments to soothe pain.
- 2
Sản phẩm xịt mũi chứa menthol giúp thông mũi dễ dàng hơn.
Nasal sprays containing menthol help to clear the nasal passages.
Ghi chú dùng từ mentola
Menthol là hợp chất tạo mùi bạc hà mạnh, thường dùng trong y học và các sản phẩm làm mát. Các từ liên quan: 'mint' (bạc hà), 'aroma' (hương thơm), 'cooling' (làm mát).
Video minh hoạ mentola
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mentola
Câu hỏi thường gặp về "mentola"
Mentola tiếng Anh là gì?
Mentola tiếng Anh là "menthol" (danh từ), nghĩa là: Hương bạc hà mạnh, thường dùng trong thuốc giảm đau, thuốc ho và các sản phẩm làm mát.
"menthol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"menthol" nghĩa tiếng Việt là "mentola". Menthol là hợp chất tạo mùi bạc hà mạnh, thường dùng trong y học và các sản phẩm làm mát.
Phát âm "menthol" như thế nào?
"menthol" có phiên âm IPA /ˈmentɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "menthol"?
Menthol is often added to pain relief ointments to soothe pain. — Menthol thường được thêm vào thuốc giảm đau để làm dịu cơn đau.