Tiếng Việt
Vị the tiếng Anh là gì?
vị the tiếng Anh là menthol taste /ˈmɛnθɒl teɪst/. Hương vị bạc hà, thường dùng để mô tả mùi vị của các sản phẩm như kẹo hoặc thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
menthol taste
Ví dụ câu với vị the / menthol taste
- 1
Kẹo cao su có vị the mát lạnh.
The chewing gum has a menthol taste.
- 2
Thuốc nhỏ có vị the dễ chịu.
The lozenge has a pleasant menthol taste.
Ghi chú dùng từ vị the
Vị the là hương vị mát đặc trưng của bạc hà, thường liên quan đến cảm giác dễ chịu khi sử dụng các sản phẩm như kẹo hoặc thuốc. Các từ liên quan: mint (bạc hà), cooling (làm mát), flavor (hương vị).
Video minh hoạ vị the
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vị the
Câu hỏi thường gặp về "vị the"
Vị the tiếng Anh là gì?
Vị the tiếng Anh là "menthol taste" (danh từ), nghĩa là: Hương vị bạc hà, thường dùng để mô tả mùi vị của các sản phẩm như kẹo hoặc thuốc.
"menthol taste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"menthol taste" nghĩa tiếng Việt là "vị the". Vị the là hương vị mát đặc trưng của bạc hà, thường liên quan đến cảm giác dễ chịu khi sử dụng các sản phẩm như kẹo hoặc thuốc.
Phát âm "menthol taste" như thế nào?
"menthol taste" có phiên âm IPA /ˈmɛnθɒl teɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "menthol taste"?
The chewing gum has a menthol taste. — Kẹo cao su có vị the mát lạnh.