The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mì xào bò tiếng Anh là gì?

mì xào bò tiếng Anh là stir-fried noodles with beef /stɜː-fraɪd ˈnuːdᵊlz wɪð biːf/. Món mì xào với thịt bò, thường được nấu nhanh trên chảo với rau và gia vị.

Hình minh hoạ "mì xào bò" tiếng Anh là "stir-fried noodles with beef"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stir-fried noodles with beef

Danh từ
/stɜː-fraɪd ˈnuːdᵊlz wɪð biːf/

Ví dụ câu với mì xào bò / stir-fried noodles with beef

  1. 1

    Tối nay tôi sẽ ăn mì xào bò tại nhà hàng gần đó.

    Tonight I will eat stir-fried noodles with beef at the nearby restaurant.

  2. 2

    Mì xào bò là món yêu thích của tôi vì vị đậm đà và dễ làm.

    Stir-fried noodles with beef is my favorite dish because of its rich flavor and ease of preparation.

Ghi chú dùng từ mì xào bò

Mì xào bò là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các món như mì xào, phở, và bún bò.

Video minh hoạ mì xào bò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mì xào bò

Câu hỏi thường gặp về "mì xào bò"

Mì xào bò tiếng Anh là gì?

Mì xào bò tiếng Anh là "stir-fried noodles with beef" (danh từ), nghĩa là: Món mì xào với thịt bò, thường được nấu nhanh trên chảo với rau và gia vị.

"stir-fried noodles with beef" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stir-fried noodles with beef" nghĩa tiếng Việt là "mì xào bò". Mì xào bò là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các món như mì xào, phở, và bún bò.

Phát âm "stir-fried noodles with beef" như thế nào?

"stir-fried noodles with beef" có phiên âm IPA /stɜː-fraɪd ˈnuːdᵊlz wɪð biːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stir-fried noodles with beef"?

Tonight I will eat stir-fried noodles with beef at the nearby restaurant. — Tối nay tôi sẽ ăn mì xào bò tại nhà hàng gần đó.