Tiếng Việt
Miễn trách nhiệm tiếng Anh là gì?
miễn trách nhiệm tiếng Anh là liability waiver /ˌlaɪəˈbɪləti ˈweɪvər/. Giấy từ chối trách nhiệm, trong đó người ký chấp nhận không đòi hỏi bồi thường từ bên khác trong trường hợp xảy ra rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liability waiver
Ví dụ câu với miễn trách nhiệm / liability waiver
- 1
Người tham gia phải ký giấy miễn trách nhiệm trước khi tham gia hoạt động mạo hiểm.
Participants must sign a liability waiver before engaging in the adventure activity.
- 2
Công ty yêu cầu khách hàng ký giấy miễn trách nhiệm để tránh các tranh chấp pháp lý.
The company requires customers to sign a liability waiver to avoid legal disputes.
Ghi chú dùng từ miễn trách nhiệm
Miễn trách nhiệm là giấy tờ pháp lý giúp giảm trách nhiệm pháp lý của bên tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'liability' (trách nhiệm pháp lý), 'waiver' (từ bỏ quyền), 'indemnity' (bồi thường).
Video minh hoạ miễn trách nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miễn trách nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "miễn trách nhiệm"
Miễn trách nhiệm tiếng Anh là gì?
Miễn trách nhiệm tiếng Anh là "liability waiver" (danh từ), nghĩa là: Giấy từ chối trách nhiệm, trong đó người ký chấp nhận không đòi hỏi bồi thường từ bên khác trong trường hợp xảy ra rủi ro.
"liability waiver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liability waiver" nghĩa tiếng Việt là "miễn trách nhiệm". Miễn trách nhiệm là giấy tờ pháp lý giúp giảm trách nhiệm pháp lý của bên tổ chức.
Phát âm "liability waiver" như thế nào?
"liability waiver" có phiên âm IPA /ˌlaɪəˈbɪləti ˈweɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liability waiver"?
Participants must sign a liability waiver before engaging in the adventure activity. — Người tham gia phải ký giấy miễn trách nhiệm trước khi tham gia hoạt động mạo hiểm.