Tiếng Việt
Miễn học phí tiếng Anh là gì?
Miễn học phí tiếng Anh là Tuition Waiver /tju(ː)ˈɪʃən ˈweɪvə/. Miễn học phí là việc không phải trả tiền học cho sinh viên trong một thời gian hoặc cho một khóa học nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tuition Waiver
Ví dụ câu với Miễn học phí / Tuition Waiver
- 1
The university offers a tuition waiver for eligible students.
Trường đại học cung cấp miễn học phí cho sinh viên đủ điều kiện.
- 2
She received a tuition waiver due to her excellent academic performance.
Cô ấy nhận được miễn học phí nhờ thành tích học tập xuất sắc.
Ghi chú dùng từ Miễn học phí
Miễn học phí giúp giảm gánh nặng tài chính cho sinh viên. Các thuật ngữ liên quan: 'scholarship' (học bổng), 'financial aid' (hỗ trợ tài chính), 'grant' (trợ cấp).
Video minh hoạ Miễn học phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Miễn học phí
Câu hỏi thường gặp về "Miễn học phí"
Miễn học phí tiếng Anh là gì?
Miễn học phí tiếng Anh là "Tuition Waiver" (danh từ), nghĩa là: Miễn học phí là việc không phải trả tiền học cho sinh viên trong một thời gian hoặc cho một khóa học nhất định.
"Tuition Waiver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tuition Waiver" nghĩa tiếng Việt là "Miễn học phí". Miễn học phí giúp giảm gánh nặng tài chính cho sinh viên.
Phát âm "Tuition Waiver" như thế nào?
"Tuition Waiver" có phiên âm IPA /tju(ː)ˈɪʃən ˈweɪvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tuition Waiver"?
Trường đại học cung cấp miễn học phí cho sinh viên đủ điều kiện. — The university offers a tuition waiver for eligible students.