The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mô đun đàn hồi tiếng Anh là gì?

mô đun đàn hồi tiếng Anh là elastic modulus /ɪˈlæstɪk ˈmɒdjuːl/. Độ cứng của vật liệu đàn hồi, đo khả năng chịu biến dạng khi chịu lực.

Hình minh hoạ "mô đun đàn hồi" tiếng Anh là "elastic modulus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

elastic modulus

Danh từ
/ɪˈlæstɪk ˈmɒdjuːl/

Ví dụ câu với mô đun đàn hồi / elastic modulus

  1. 1

    Độ đàn hồi của thép cao giúp nó chịu được lực lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn.

    The elastic modulus of steel is high, allowing it to withstand large forces without permanent deformation.

  2. 2

    Kỹ sư cần biết độ đàn hồi của vật liệu để thiết kế cấu trúc an toàn.

    Engineers need to know the elastic modulus of materials to design safe structures.

Ghi chú dùng từ mô đun đàn hồi

Mô đun đàn hồi đo khả năng chịu biến dạng của vật liệu đàn hồi. Các thuật ngữ liên quan: độ cứng (stiffness), độ dẻo (ductility), và độ bền (strength).

Video minh hoạ mô đun đàn hồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mô đun đàn hồi

Câu hỏi thường gặp về "mô đun đàn hồi"

Mô đun đàn hồi tiếng Anh là gì?

Mô đun đàn hồi tiếng Anh là "elastic modulus" (danh từ), nghĩa là: Độ cứng của vật liệu đàn hồi, đo khả năng chịu biến dạng khi chịu lực.

"elastic modulus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"elastic modulus" nghĩa tiếng Việt là "mô đun đàn hồi". Mô đun đàn hồi đo khả năng chịu biến dạng của vật liệu đàn hồi.

Phát âm "elastic modulus" như thế nào?

"elastic modulus" có phiên âm IPA /ɪˈlæstɪk ˈmɒdjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "elastic modulus"?

The elastic modulus of steel is high, allowing it to withstand large forces without permanent deformation. — Độ đàn hồi của thép cao giúp nó chịu được lực lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn.