Tiếng Việt
Mô đun tiếng Anh là gì?
mô đun tiếng Anh là module /ˈmɒdjuːl/. mô đun là một phần nhỏ của hệ thống hoặc chương trình, có thể hoạt động độc lập hoặc kết hợp với các phần khác để tạo thành toàn bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
module
Ví dụ câu với mô đun / module
- 1
Mô đun này giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống.
This module improves the system's performance.
- 2
Chúng ta cần cập nhật các mô đun để phù hợp với phần mềm mới.
We need to update the modules to match the new software.
Ghi chú dùng từ mô đun
Mô đun là thành phần nhỏ của một hệ thống lớn, thường dùng trong lập trình và kỹ thuật. Các từ liên quan: 'component' (thành phần), 'unit' (đơn vị), 'segment' (đoạn).
Video minh hoạ mô đun
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mô đun
Câu hỏi thường gặp về "mô đun"
Mô đun tiếng Anh là gì?
Mô đun tiếng Anh là "module" (danh từ), nghĩa là: mô đun là một phần nhỏ của hệ thống hoặc chương trình, có thể hoạt động độc lập hoặc kết hợp với các phần khác để tạo thành toàn bộ.
"module" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"module" nghĩa tiếng Việt là "mô đun". Mô đun là thành phần nhỏ của một hệ thống lớn, thường dùng trong lập trình và kỹ thuật.
Phát âm "module" như thế nào?
"module" có phiên âm IPA /ˈmɒdjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "module"?
This module improves the system's performance. — Mô đun này giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống.