Tiếng Việt
Mồ hôi trộm tiếng Anh là gì?
mồ hôi trộm tiếng Anh là night sweats /naɪt swɛts/. Tình trạng ra mồ hôi nhiều vào ban đêm mà không rõ nguyên nhân rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
night sweats
Ví dụ câu với mồ hôi trộm / night sweats
- 1
Anh ấy thường bị đổ mồ hôi trộm vào ban đêm, gây khó chịu.
He often experiences night sweats, which disturb his sleep.
- 2
Mồ hôi trộm có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Night sweats can be a symptom of serious health issues.
Ghi chú dùng từ mồ hôi trộm
Mồ hôi trộm là hiện tượng ra mồ hôi nhiều về đêm không rõ nguyên nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hot flashes' (bốc hửa), 'nightmare' (ác mộng), và 'fever' (sốt).
Video minh hoạ mồ hôi trộm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mồ hôi trộm
Câu hỏi thường gặp về "mồ hôi trộm"
Mồ hôi trộm tiếng Anh là gì?
Mồ hôi trộm tiếng Anh là "night sweats" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng ra mồ hôi nhiều vào ban đêm mà không rõ nguyên nhân rõ ràng.
"night sweats" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"night sweats" nghĩa tiếng Việt là "mồ hôi trộm". Mồ hôi trộm là hiện tượng ra mồ hôi nhiều về đêm không rõ nguyên nhân.
Phát âm "night sweats" như thế nào?
"night sweats" có phiên âm IPA /naɪt swɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "night sweats"?
He often experiences night sweats, which disturb his sleep. — Anh ấy thường bị đổ mồ hôi trộm vào ban đêm, gây khó chịu.