Tiếng Việt
Hôi tiếng Anh là gì?
Hôi tiếng Anh là Stinky /ˈstɪŋ.ki/. Có mùi khó chịu, hôi thối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stinky
Ví dụ câu với Hôi / Stinky
- 1
Quần áo của tôi sau khi để trong tủ quá lâu đã trở nên hôi.
My clothes have become stinky after being in the closet for too long.
- 2
Cá ươn có mùi hôi rất khó chịu.
Rotten fish has a very stinky smell.
Ghi chú dùng từ Hôi
Từ 'Hôi' mô tả mùi khó chịu, thường liên quan đến thực phẩm hoặc vật dụng bị ôi thiu. Các từ liên quan gồm 'odor' (mùi), 'smell' (mùi), 'stink' (mùi hôi).
Video minh hoạ Hôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hôi
Câu hỏi thường gặp về "Hôi"
Hôi tiếng Anh là gì?
Hôi tiếng Anh là "Stinky" (tính từ), nghĩa là: Có mùi khó chịu, hôi thối.
"Stinky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stinky" nghĩa tiếng Việt là "Hôi". Từ 'Hôi' mô tả mùi khó chịu, thường liên quan đến thực phẩm hoặc vật dụng bị ôi thiu.
Phát âm "Stinky" như thế nào?
"Stinky" có phiên âm IPA /ˈstɪŋ.ki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stinky"?
My clothes have become stinky after being in the closet for too long. — Quần áo của tôi sau khi để trong tủ quá lâu đã trở nên hôi.