Tiếng Việt
Móc treo quần áo tiếng Anh là gì?
móc treo quần áo tiếng Anh là coat hanger /koʊt ˈhæŋər/. Giá treo quần áo dùng để treo áo khoác hoặc quần áo khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coat hanger
Ví dụ câu với móc treo quần áo / coat hanger
- 1
Tôi treo áo khoác của mình trên móc treo quần áo trong tủ.
She hung her coat on the coat hanger by the door.
- 2
Móc treo quần áo này rất chắc chắn và tiện lợi.
This coat hanger is very sturdy and convenient.
Ghi chú dùng từ móc treo quần áo
Móc treo quần áo là dụng cụ dùng để treo quần áo, giúp giữ gìn hình dạng và tránh nhăn nhúm. Các từ liên quan: hook ( móc ), hanger ( móc treo ), closet ( tủ quần áo ).
Video minh hoạ móc treo quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với móc treo quần áo
Câu hỏi thường gặp về "móc treo quần áo"
Móc treo quần áo tiếng Anh là gì?
Móc treo quần áo tiếng Anh là "coat hanger" (danh từ), nghĩa là: Giá treo quần áo dùng để treo áo khoác hoặc quần áo khác.
"coat hanger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coat hanger" nghĩa tiếng Việt là "móc treo quần áo". Móc treo quần áo là dụng cụ dùng để treo quần áo, giúp giữ gìn hình dạng và tránh nhăn nhúm.
Phát âm "coat hanger" như thế nào?
"coat hanger" có phiên âm IPA /koʊt ˈhæŋər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coat hanger"?
She hung her coat on the coat hanger by the door. — Tôi treo áo khoác của mình trên móc treo quần áo trong tủ.