Tiếng Việt
Mọc xum xuê tiếng Anh là gì?
Mọc xum xuê tiếng Anh là Thrive /θraɪv/. Phát triển mạnh mẽ, phát đạt, sinh sôi nảy nở tốt đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thrive
Ví dụ câu với Mọc xum xuê / Thrive
- 1
Cây cối trong vườn mọc xum xuê sau mùa mưa.
The plants in the garden thrive after the rainy season.
- 2
Doanh nghiệp của cô ấy đã thrive trong năm qua.
Her business has thrived over the past year.
Ghi chú dùng từ Mọc xum xuê
Thrive nghĩa là phát triển mạnh mẽ hoặc thành công. Các từ liên quan: flourish (phát đạt), prosper (thịnh vượng), grow (lớn lên).
Video minh hoạ Mọc xum xuê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mọc xum xuê
Câu hỏi thường gặp về "Mọc xum xuê"
Mọc xum xuê tiếng Anh là gì?
Mọc xum xuê tiếng Anh là "Thrive" (động từ), nghĩa là: Phát triển mạnh mẽ, phát đạt, sinh sôi nảy nở tốt đẹp.
"Thrive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thrive" nghĩa tiếng Việt là "Mọc xum xuê". Thrive nghĩa là phát triển mạnh mẽ hoặc thành công.
Phát âm "Thrive" như thế nào?
"Thrive" có phiên âm IPA /θraɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thrive"?
The plants in the garden thrive after the rainy season. — Cây cối trong vườn mọc xum xuê sau mùa mưa.