Tiếng Việt
Mọc tiếng Anh là gì?
mọc tiếng Anh là grow /groʊ/. mọc lên, phát triển hoặc xuất hiện từ từ trên mặt đất hoặc trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grow
Ví dụ câu với mọc / grow
- 1
Cây mọc nhanh sau khi trồng.
The plants grow quickly after planting.
- 2
Răng của trẻ em bắt đầu mọc khi chúng lớn lên.
Children's teeth start to grow as they get older.
Ghi chú dùng từ mọc
Mọc là quá trình phát triển hoặc xuất hiện của sinh vật hoặc bộ phận trên cơ thể. Các từ liên quan: 'sprout' (nảy mầm), 'develop' (phát triển), 'emerge' (xuất hiện).
Video minh hoạ mọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mọc
Câu hỏi thường gặp về "mọc"
Mọc tiếng Anh là gì?
Mọc tiếng Anh là "grow" (động từ), nghĩa là: mọc lên, phát triển hoặc xuất hiện từ từ trên mặt đất hoặc trong cơ thể.
"grow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grow" nghĩa tiếng Việt là "mọc". Mọc là quá trình phát triển hoặc xuất hiện của sinh vật hoặc bộ phận trên cơ thể.
Phát âm "grow" như thế nào?
"grow" có phiên âm IPA /groʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grow"?
The plants grow quickly after planting. — Cây mọc nhanh sau khi trồng.