Tiếng Việt
Mời chúc tiếng Anh là gì?
mời chúc tiếng Anh là toast /təʊst/. Lời chúc mừng hoặc nâng cốc trong buổi tiệc để chúc sức khỏe hoặc thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toast
Ví dụ câu với mời chúc / toast
- 1
Chúng tôi đã nâng cốc chúc mừng sinh nhật của cô ấy.
We raised our glasses to toast her birthday.
- 2
Trong buổi lễ, mọi người đều tham gia vào việc toast chúc mừng thành công của dự án.
During the ceremony, everyone participated in the toast to celebrate the project's success.
Ghi chú dùng từ mời chúc
Mời chúc là hành động nâng cốc để chúc mừng hoặc thể hiện lời chúc tốt đẹp. Các từ liên quan: 'cheers' (cạn ly), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'congratulations' (lời chúc mừng).
Video minh hoạ mời chúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mời chúc
Câu hỏi thường gặp về "mời chúc"
Mời chúc tiếng Anh là gì?
Mời chúc tiếng Anh là "toast" (danh từ), nghĩa là: Lời chúc mừng hoặc nâng cốc trong buổi tiệc để chúc sức khỏe hoặc thành công.
"toast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toast" nghĩa tiếng Việt là "mời chúc". Mời chúc là hành động nâng cốc để chúc mừng hoặc thể hiện lời chúc tốt đẹp.
Phát âm "toast" như thế nào?
"toast" có phiên âm IPA /təʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toast"?
We raised our glasses to toast her birthday. — Chúng tôi đã nâng cốc chúc mừng sinh nhật của cô ấy.