The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mối hận thù truyền kiếp tiếng Anh là gì?

mối hận thù truyền kiếp tiếng Anh là ancestral feud /ænˈsɛstrəl fjuːd/. Mâu thuẫn kéo dài qua nhiều thế hệ trong gia đình hoặc dòng họ.

Hình minh hoạ "mối hận thù truyền kiếp" tiếng Anh là "ancestral feud"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ancestral feud

Danh từ
/ænˈsɛstrəl fjuːd/

Ví dụ câu với mối hận thù truyền kiếp / ancestral feud

  1. 1

    The ancestral feud between the two families has lasted for generations.

    Mâu thuẫn truyền kiếp giữa hai gia đình đã kéo dài nhiều thế hệ.

  2. 2

    They refused to reconcile due to the ancestral feud.

    Họ từ chối hòa giải vì mối hận thù truyền kiếp.

Ghi chú dùng từ mối hận thù truyền kiếp

Mối hận thù truyền kiếp là xung đột lâu dài giữa các dòng họ hoặc gia đình. Các thuật ngữ liên quan: 'conflict' (xung đột), 'legacy' (di sản), 'heritage' (di sản văn hóa).

Video minh hoạ mối hận thù truyền kiếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mối hận thù truyền kiếp

Câu hỏi thường gặp về "mối hận thù truyền kiếp"

Mối hận thù truyền kiếp tiếng Anh là gì?

Mối hận thù truyền kiếp tiếng Anh là "ancestral feud" (danh từ), nghĩa là: Mâu thuẫn kéo dài qua nhiều thế hệ trong gia đình hoặc dòng họ.

"ancestral feud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ancestral feud" nghĩa tiếng Việt là "mối hận thù truyền kiếp". Mối hận thù truyền kiếp là xung đột lâu dài giữa các dòng họ hoặc gia đình.

Phát âm "ancestral feud" như thế nào?

"ancestral feud" có phiên âm IPA /ænˈsɛstrəl fjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ancestral feud"?

Mâu thuẫn truyền kiếp giữa hai gia đình đã kéo dài nhiều thế hệ. — The ancestral feud between the two families has lasted for generations.